KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 静
静
Kanji Kyōiku

静 — “yên tĩnh” trong tiếng Nhật

Lớp 4せい, じょう, しず
Bộ thủ ⾭ · bộ 174

“yên tĩnh” trong tiếng Nhật là 静, đọc là sei, jou, shizu (せい, じょう, しず). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 静かな (yên tĩnh).

Thử ngay

静 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji静
Nghĩayên tĩnh
Âm đọcせい, じょう, しず
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ静かな (yên tĩnh)

Cách đọc 静

静 đọc là sei (せい) hoặc jou (じょう) hoặc shizu (しず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 静

  • 静電気せいでんきtĩnh điện
  • 閑静yên tĩnh
  • 静かなyên tĩnh
Học 静 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 静

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 静 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí