KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 工
工
Kanji Kyōiku

工 — “công / thợ” trong tiếng Nhật

Lớp 2こう, く
Âm Hán Việt CÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“công / thợ” trong tiếng Nhật là 工, đọc là kou, ku (こう, く). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 工場 (nhà máy).

Thử ngay

工 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji工
Nghĩacông / thợ
Âm đọcこう, く
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ工場 (nhà máy)

Cách đọc 工

工 đọc là kou (こう) hoặc ku (く) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 工

  • 工場こうじょうnhà máy
  • 人工じんこうnhân tạo
  • 工夫くふうcải tiến
  • 人工衛星じんこうえいせいvệ tinh
  • 工業công nghiệp
Học 工 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 工

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 工 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí