KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 定
定
Kanji Kyōiku

定 — “định / cố định” trong tiếng Nhật

Lớp 3てい, じょう, さだ
Âm Hán Việt ĐỊNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“định / cố định” trong tiếng Nhật là 定, đọc là tei, jou, sada (てい, じょう, さだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 予定 (kế hoạch).

Thử ngay

定 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji定
Nghĩađịnh / cố định
Âm đọcてい, じょう, さだ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ予定 (kế hoạch)

Cách đọc 定

定 đọc là tei (てい) hoặc jou (じょう) hoặc sada (さだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 定

  • 予定よていdự định
  • 定番ていばんmón quen thuộc
  • 指定chỉ định
  • 測定đo đạc
  • 否定phủ nhận
  • 鑑定giám định
  • 勘定tính tiền / thanh toán
  • 肯定khẳng định
  • 定款điều lệ
Học 定 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 定

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 定 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí