“định / cố định” trong tiếng Nhật là 定, đọc là tei, jou, sada (てい, じょう, さだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 予定 (kế hoạch).
定 nghĩa là gì?
予定を立てる。
| Kanji | 定 |
|---|---|
| Nghĩa | định / cố định |
| Âm đọc | てい, じょう, さだ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 予定 (kế hoạch) |
定 đọc là tei (てい) hoặc jou (じょう) hoặc sada (さだ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: