“cạnh tranh” trong tiếng Nhật là 競, đọc là kyou, kei, kiso (きょう, けい, きそ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 競争 (cạnh tranh).
競 nghĩa là gì?
足の速さを競う。
| Kanji | 競 |
|---|---|
| Nghĩa | cạnh tranh |
| Âm đọc | きょう, けい, きそ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 競争 (cạnh tranh) |
競 đọc là kyou (きょう) hoặc kei (けい) hoặc kiso (きそ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: