“ít” trong tiếng Nhật là 少, đọc là shou, suko, suku (しょう, すこ, すく). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 少し (một ít).
少 nghĩa là gì?
少し休もう。
| Kanji | 少 |
|---|---|
| Nghĩa | ít |
| Âm đọc | しょう, すこ, すく |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 少し (một ít) |
少 đọc là shou (しょう) hoặc suko (すこ) hoặc suku (すく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: