KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 少
少
Kanji Kyōiku

少 — “ít” trong tiếng Nhật

Lớp 2しょう, すこ, すく
Âm Hán Việt THIỂU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ít” trong tiếng Nhật là 少, đọc là shou, suko, suku (しょう, すこ, すく). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 少し (một ít).

Thử ngay

少 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji少
Nghĩaít
Âm đọcしょう, すこ, すく
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ少し (một ít)

Cách đọc 少

少 đọc là shou (しょう) hoặc suko (すこ) hoặc suku (すく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 少

  • 減少げんしょうsuy giảm
  • 少しmột ít
Học 少 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 少

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 少 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí