“lúc / dịp” trong tiếng Nhật là 際, đọc là sai, kiwa (さい, きわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 国際 (quốc tế).
際 nghĩa là gì?
別れの際に手をふる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: