KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 所
所
Kanji Kyōiku

所 — “nơi / chỗ” trong tiếng Nhật

Lớp 3しょ, ところ
Âm Hán Việt SỠ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nơi / chỗ” trong tiếng Nhật là 所, đọc là sho, tokoro (しょ, ところ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 場所 (địa điểm).

Thử ngay

所 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji所
Nghĩanơi / chỗ
Âm đọcしょ, ところ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ場所 (địa điểm)

Cách đọc 所

所 đọc là sho (しょ) hoặc tokoro (ところ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 所

  • 場所ばしょnơi
  • 名所めいしょthắng cảnh
  • 近所láng giềng
  • 住所địa chỉ
  • 役所cơ quan
  • 箇所chỗ / điểm
Học 所 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 所

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 所 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí