KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 三
三
Kanji Kyōiku

三 — “ba” trong tiếng Nhật

Lớp 1さん, み
Âm Hán Việt TAM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ba” trong tiếng Nhật là 三, đọc là san, mi (さん, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 三つ (ba cái).

Thử ngay

三 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji三
Nghĩaba
Âm đọcさん, み
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ三つ (ba cái)

Cách đọc 三

三 đọc là san (さん) hoặc mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 三

  • 三十さんじゅうba mươi
  • 三点さんてんba bàn
  • 十三日じゅうさんにちngày 13
  • 三十八さんじゅうはち38
  • 三対一さんたいいちba - một
  • 三大祭さんだいまつba lễ hội lớn
  • 三百四十さんびゃくよんじゅう340
  • 二千三十年にせんさんじゅうねんnăm 2030
  • 三百八十三日さんびゃくはちじゅうさんにち383 ngày
  • 二千三十一年にせんさんじゅういちねんnăm 2031
Học 三 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 三

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 三 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí