“ba” trong tiếng Nhật là 三, đọc là san, mi (さん, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 三つ (ba cái).
三 nghĩa là gì?
ねこが三びきいる。
| Kanji | 三 |
|---|---|
| Nghĩa | ba |
| Âm đọc | さん, み |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 三つ (ba cái) |
三 đọc là san (さん) hoặc mi (み) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: