KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 一
一
Kanji Kyōiku

一 — “một” trong tiếng Nhật

Lớp 1いち, いつ, ひと
Âm Hán Việt NHẤT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“một” trong tiếng Nhật là 一, đọc là ichi, itsu, hito (いち, いつ, ひと). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一つ (một).

Thử ngay

一 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji一
Nghĩamột
Âm đọcいち, いつ, ひと
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ一つ (một)

Cách đọc 一

一 đọc là ichi (いち) hoặc itsu (いつ) hoặc hito (ひと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 一

  • 一時いちじtạm thời
  • 一部いちぶmột phần
  • 一戦いっせんmột trận
  • 一万いちまんmột vạn
  • 一年いちねんmột năm
  • 一日いちにちmột ngày
  • 一度いちどmột thời
  • 一生いっしょうcả đời
  • 一回いっかいmỗi lần
  • 一番いちばんsố một
Học 一 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 一

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 一 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí