“một” trong tiếng Nhật là 一, đọc là ichi, itsu, hito (いち, いつ, ひと). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一つ (một).
一 nghĩa là gì?
りんごを一つください。
| Kanji | 一 |
|---|---|
| Nghĩa | một |
| Âm đọc | いち, いつ, ひと |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 一つ (một) |
一 đọc là ichi (いち) hoặc itsu (いつ) hoặc hito (ひと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: