KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 散
散
Kanji Kyōiku

散 — “tản ra / giải” trong tiếng Nhật

Lớp 4さん, ち
Âm Hán Việt TẢN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tản ra / giải” trong tiếng Nhật là 散, đọc là san, chi (さん, ち). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 散歩 (đi dạo).

Thử ngay

散 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji散
Nghĩatản ra / giải
Âm đọcさん, ち
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ散歩 (đi dạo)

Cách đọc 散

散 đọc là san (さん) hoặc chi (ち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 散

  • 散歩tản bộ
Học 散 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 散

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 散 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí