“tản ra / giải” trong tiếng Nhật là 散, đọc là san, chi (さん, ち). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 散歩 (đi dạo).
散 nghĩa là gì?
公園を散歩する。
| Kanji | 散 |
|---|---|
| Nghĩa | tản ra / giải |
| Âm đọc | さん, ち |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 散歩 (đi dạo) |
散 đọc là san (さん) hoặc chi (ち) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: