KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 二
二
Kanji Kyōiku

二 — “hai” trong tiếng Nhật

Lớp 1に, ふた
Âm Hán Việt NHÌ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hai” trong tiếng Nhật là 二, đọc là ni, futa (に, ふた). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 二つ (hai cái).

Thử ngay

二 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji二
Nghĩahai
Âm đọcに, ふた
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ二つ (hai cái)

Cách đọc 二

二 đọc là ni (に) hoặc futa (ふた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 二

  • 二人ふたりhai người
  • 二点にてん2 điểm
  • 十二じゅうにmười hai
  • 二十にじゅうhai mươi
  • 約二百やくにひゃくkhoảng 200
  • 二千年にせんねんhai nghìn năm
  • 二十年にじゅうねんhai mươi năm
  • 二百万本にひゃくまんぼん2 triệu cây
  • 二十四時間にじゅうよじかん24 giờ
  • 二千三十年にせんさんじゅうねんnăm 2030
Học 二 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 二 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí