“điểm” trong tiếng Nhật là 点, đọc là ten (てん). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 点数 (điểm số).
点 nghĩa là gì?
テストで百点を取った。
| Kanji | 点 |
|---|---|
| Nghĩa | điểm |
| Âm đọc | てん |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 点数 (điểm số) |
点 đọc là ten (てん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: