KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 点
点
Kanji Kyōiku

点 — “điểm” trong tiếng Nhật

Lớp 2てん
Âm Hán Việt ĐIỂM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“điểm” trong tiếng Nhật là 点, đọc là ten (てん). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 点数 (điểm số).

Thử ngay

点 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji点
Nghĩađiểm
Âm đọcてん
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ点数 (điểm số)

Cách đọc 点

点 đọc là ten (てん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 点

  • 得点とくてんđiểm số
  • 同点どうてんhòa điểm
  • 二点にてん2 điểm
  • 点数てんすうsố điểm
  • 三点さんてんba bàn
  • 一点いってんmột bàn
  • 追加点ついかてんđiểm bổ sung
  • 十八点じゅうはってん18 điểm
  • 十六点じゅうろくてん16 điểm
  • 得点王とくてんおうvua phá lưới
Học 点 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 点

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 点 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí