KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 山
山
Kanji Kyōiku

山 — “núi” trong tiếng Nhật

Lớp 1さん, やま
Âm Hán Việt SƠN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“núi” trong tiếng Nhật là 山, đọc là san, yama (さん, やま). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 山田 (họ Yamada).

Thử ngay

山 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji山
Nghĩanúi
Âm đọcさん, やま
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ山田 (họ Yamada)

Cách đọc 山

山 đọc là san (さん) hoặc yama (やま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 山

  • 火山núi lửa
  • 山田họ Yamada
  • 岩山núi đá
  • 登山leo núi
  • 氷山núi băng
  • 岡山Okayama
  • 山梨Yamanashi
  • 山脈dãy núi
  • 鉱山mỏ
  • 沢山rất nhiều
Học 山 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 山

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 山 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí