KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 十
十
Kanji Kyōiku

十 — “mười” trong tiếng Nhật

Lớp 1じゅう, と
Âm Hán Việt THẬP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mười” trong tiếng Nhật là 十, đọc là juu, to (じゅう, と). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 十分 (mười phút).

Thử ngay

十 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji十
Nghĩamười
Âm đọcじゅう, と
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ十分 (mười phút)

Cách đọc 十

十 đọc là juu (じゅう) hoặc to (と) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 十

  • 十八じゅうはち18
  • 十六じゅうろく16
  • 三十さんじゅうba mươi
  • 十分じゅうぶんđủ
  • 十二じゅうにmười hai
  • 何十なんじゅうmấy chục
  • 十人じゅうにんmười người
  • 二十にじゅうhai mươi
  • 十一じゅういちmười một
  • 十五じゅうごmười lăm
Học 十 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 十

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 十 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí