“đối / cặp” trong tiếng Nhật là 対, đọc là tai, tsui (たい, つい). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 反対 (phản đối).
対 nghĩa là gì?
反対の意見。
| Kanji | 対 |
|---|---|
| Nghĩa | đối / cặp |
| Âm đọc | たい, つい |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 反対 (phản đối) |
対 đọc là tai (たい) hoặc tsui (つい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: