KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 対
対
Kanji Kyōiku

対 — “đối / cặp” trong tiếng Nhật

Lớp 3たい, つい
Bộ thủ ⼨ · bộ 41

“đối / cặp” trong tiếng Nhật là 対, đọc là tai, tsui (たい, つい). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 反対 (phản đối).

Thử ngay

対 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji対
Nghĩađối / cặp
Âm đọcたい, つい
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ反対 (phản đối)

Cách đọc 対

対 đọc là tai (たい) hoặc tsui (つい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 対

  • 対象たいしょうđối tượng
  • 反対はんたいngược lại
  • 対戦たいせんđối đầu
  • 対策たいさくbiện pháp đối phó
  • 三対一さんたいいちba - một
  • 一対一いちたいいちmột đều
  • 対照đối chiếu
  • 絶対tuyệt đối
  • 敵対đối lập
Học 対 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 対

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 対 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí