KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 千
千
Kanji Kyōiku

千 — “nghìn” trong tiếng Nhật

Lớp 1せん, ち
Âm Hán Việt THIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nghìn” trong tiếng Nhật là 千, đọc là sen, chi (せん, ち). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 千円 (1000 yên).

Thử ngay

千 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji千
Nghĩanghìn
Âm đọcせん, ち
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ千円 (1000 yên)

Cách đọc 千

千 đọc là sen (せん) hoặc chi (ち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 千

  • 数千すうせんmấy nghìn
  • 千羽せんばnghìn con (hạc)
  • 千年せんねんnghìn năm
  • 五千ごせん5000
  • 六千ろくせんsáu nghìn
  • 千回せんかいnghìn lần
  • 二千年にせんねんhai nghìn năm
  • 千百年せんひゃくねん1.100 năm
  • 千五百せんごひゃく1500
  • 数千万人すうせんまんにんhàng chục triệu người
Học 千 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 千

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 千 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí