KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 左
左
Kanji Kyōiku

左 — “trái” trong tiếng Nhật

Lớp 1さ, ひだり
Âm Hán Việt TẢ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trái” trong tiếng Nhật là 左, đọc là sa, hidari (さ, ひだり). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 左手 (tay trái).

Thử ngay

左 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji左
Nghĩatrái
Âm đọcさ, ひだり
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ左手 (tay trái)

Cách đọc 左

左 đọc là sa (さ) hoặc hidari (ひだり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 左

  • 左手tay trái
Học 左 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 左 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí