KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 産
産
Kanji Kyōiku

産 — “sản xuất / sinh ra” trong tiếng Nhật

Lớp 4さん, う
Âm Hán Việt SẢN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sản xuất / sinh ra” trong tiếng Nhật là 産, đọc là san, u (さん, う). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 生産 (sản xuất).

Thử ngay

産 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji産
Nghĩasản xuất / sinh ra
Âm đọcさん, う
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ生産 (sản xuất)

Cách đọc 産

産 đọc là san (さん) hoặc u (う) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 産

  • 生産せいさんsản xuất
  • 財産ざいさんtài sản
  • 産業さんぎょうngành nghề
  • 産卵さんらんđẻ trứng
  • 遺産di sản
  • 倒産phá sản
Học 産 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 産

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 産 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí