“tám” trong tiếng Nhật là 八, đọc là hachi, ya (はち, や). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 八つ (tám cái).
八 nghĩa là gì?
りんごが八つ あります。
| Kanji | 八 |
|---|---|
| Nghĩa | tám |
| Âm đọc | はち, や |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 八つ (tám cái) |
八 đọc là hachi (はち) hoặc ya (や) tùy theo từ.