KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 八
八
Kanji Kyōiku

八 — “tám” trong tiếng Nhật

Lớp 1はち, や
Âm Hán Việt BÁT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tám” trong tiếng Nhật là 八, đọc là hachi, ya (はち, や). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 八つ (tám cái).

Thử ngay

八 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji八
Nghĩatám
Âm đọcはち, や
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ八つ (tám cái)

Cách đọc 八

八 đọc là hachi (はち) hoặc ya (や) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 八

  • 八月はちがつtháng Tám
  • 十八じゅうはち18
  • 八百はっぴゃくtám trăm
  • 三十八さんじゅうはち38
  • 十八点じゅうはってん18 điểm
  • 二百八十六にひゃくはちじゅうろく286
  • 三百八十三日さんびゃくはちじゅうさんにち383 ngày
  • 千六百八十七せんろっぴゃくはちじゅうなな1687
  • 八つtám cái
Học 八 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 八 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí