KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 店
店
Kanji Kyōiku

店 — “cửa hàng” trong tiếng Nhật

Lớp 2てん, みせ
Âm Hán Việt ĐIẾM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cửa hàng” trong tiếng Nhật là 店, đọc là ten, mise (てん, みせ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 本店 (cửa hàng chính).

Thử ngay

店 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji店
Nghĩacửa hàng
Âm đọcてん, みせ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ本店 (cửa hàng chính)

Cách đọc 店

店 đọc là ten (てん) hoặc mise (みせ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 店

  • 夜店よみせquầy hàng đêm
  • 店員てんいんnhân viên cửa hàng
  • 本店cửa hàng chính
  • 売店cửa tiệm
  • 閉店đóng cửa
  • 喫茶店quán cà phê
Học 店 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 店

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 店 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí