“giống / cùng” trong tiếng Nhật là 同, đọc là dou, ona (どう, おな). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 同時 (cùng lúc).
同 nghĩa là gì?
妹と同じ服を着る。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: