“sáu” trong tiếng Nhật là 六, đọc là roku, mu (ろく, む). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 六つ (sáu cái).
六 nghĩa là gì?
りんごが六つ あります。
| Kanji | 六 |
|---|---|
| Nghĩa | sáu |
| Âm đọc | ろく, む |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 六つ (sáu cái) |
六 đọc là roku (ろく) hoặc mu (む) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: