KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 六
六
Kanji Kyōiku

六 — “sáu” trong tiếng Nhật

Lớp 1ろく, む
Âm Hán Việt LỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sáu” trong tiếng Nhật là 六, đọc là roku, mu (ろく, む). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 六つ (sáu cái).

Thử ngay

六 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji六
Nghĩasáu
Âm đọcろく, む
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ六つ (sáu cái)

Cách đọc 六

六 đọc là roku (ろく) hoặc mu (む) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 六

  • 六万ろくまんsáu vạn
  • 六月ろくがつtháng sáu
  • 十六じゅうろく16
  • 六人ろくにんsáu người
  • 六千ろくせんsáu nghìn
  • 六万戸ろくまんこ60.000 hộ
  • 六万人ろくまんにん60.000 người
  • 六十日ろくじゅうにちsáu mươi ngày
  • 十六日じゅうろくにちngày 16
  • 六回目ろっかいめlần thứ 6
Học 六 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 六

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 六 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí