KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 天
天
Kanji Kyōiku

天 — “trời” trong tiếng Nhật

Lớp 1てん, あめ, あま
Âm Hán Việt THIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trời” trong tiếng Nhật là 天, đọc là ten, ame, ama (てん, あめ, あま). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 天気 (thời tiết).

Thử ngay

天 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji天
Nghĩatrời
Âm đọcてん, あめ, あま
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ天気 (thời tiết)

Cách đọc 天

天 đọc là ten (てん) hoặc ame (あめ) hoặc ama (あま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 天

  • 天気てんきthời tiết
  • 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
  • 天然記念物てんねんきねんぶつdi sản thiên nhiên quốc gia
  • 天才thiên tài
  • 天候thời tiết
  • 天皇Thiên Hoàng
  • 天然痘bệnh đậu mùa
Học 天 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 天

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 天 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí