“trời” trong tiếng Nhật là 天, đọc là ten, ame, ama (てん, あめ, あま). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 天気 (thời tiết).
天 nghĩa là gì?
天気がいい。
| Kanji | 天 |
|---|---|
| Nghĩa | trời |
| Âm đọc | てん, あめ, あま |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 天気 (thời tiết) |
天 đọc là ten (てん) hoặc ame (あめ) hoặc ama (あま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: