KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 転
転
Kanji Kyōiku

転 — “lăn / xoay” trong tiếng Nhật

Lớp 3てん, ころ
Bộ thủ ⾞ · bộ 159

“lăn / xoay” trong tiếng Nhật là 転, đọc là ten, koro (てん, ころ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 運転 (lái xe).

Thử ngay

転 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji転
Nghĩalăn / xoay
Âm đọcてん, ころ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ運転 (lái xe)

Cách đọc 転

転 đọc là ten (てん) hoặc koro (ころ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 転

  • 運転うんてんvận hành
  • 逆転ぎゃくてんlật ngược thế cờ
  • 自転車じてんしゃxe đạp
Học 転 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 転

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 転 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí