“triển khai / mở rộng” trong tiếng Nhật là 展, đọc là ten, no (てん, の). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 発展 (phát triển).
展 nghĩa là gì?
絵の展覧会を見に行く。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: