KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 展
展
Kanji Kyōiku

展 — “triển khai / mở rộng” trong tiếng Nhật

Lớp 6てん, の
Âm Hán Việt TRIỂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“triển khai / mở rộng” trong tiếng Nhật là 展, đọc là ten, no (てん, の). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 発展 (phát triển).

Thử ngay

展 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji展
Nghĩatriển khai / mở rộng
Âm đọcてん, の
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ発展 (phát triển)

Cách đọc 展

展 đọc là ten (てん) hoặc no (の) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 展

  • 展開てんかいtriển khai
  • 発展はってんphát triển
  • 展覧会triển lãm
Học 展 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 展

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 展 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí