KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 数
数
Kanji Kyōiku

数 — “số / đếm” trong tiếng Nhật

Lớp 2すう, かず, かぞ
Bộ thủ ⽁ · bộ 66

“số / đếm” trong tiếng Nhật là 数, đọc là suu, kazu, kazo (すう, かず, かぞ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 数学 (toán học).

Thử ngay

数 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji数
Nghĩasố / đếm
Âm đọcすう, かず, かぞ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ数学 (toán học)

Cách đọc 数

数 đọc là suu (すう) hoặc kazu (かず) hoặc kazo (かぞ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 数

  • 数千すうせんmấy nghìn
  • 数日すうじつvài ngày
  • 点数てんすうsố điểm
  • 数学すうがくtoán học
  • 秒数びょうすうsố giây
  • 数多かずおおrất nhiều
  • 有数ゆうすうhàng đầu
  • 数秒すうびょうvài giây
  • 数十万すうじゅうまんmấy trăm nghìn
  • 個体数こたいすうsố cá thể
Học 数 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 数 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí