KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 加
加
Kanji Kyōiku

加 — “thêm / gia” trong tiếng Nhật

Lớp 4か, くわ
Âm Hán Việt GIA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thêm / gia” trong tiếng Nhật là 加, đọc là ka, kuwa (か, くわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 加える (thêm vào).

Thử ngay

加 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji加
Nghĩathêm / gia
Âm đọcか, くわ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ加える (thêm vào)

Cách đọc 加

加 đọc là ka (か) hoặc kuwa (くわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 加

  • 増加ぞうかsự gia tăng
  • 参加さんかtham gia
  • 追加点ついかてんđiểm bổ sung
  • 追加bổ sung
  • 加えるthêm vào
Học 加 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 加 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí