KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 星
星
Kanji Kyōiku

星 — “ngôi sao” trong tiếng Nhật

Lớp 2せい, しょう, ほし
Âm Hán Việt TINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngôi sao” trong tiếng Nhật là 星, đọc là sei, shou, hoshi (せい, しょう, ほし). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 星空 (bầu trời sao).

Thử ngay

星 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji星
Nghĩangôi sao
Âm đọcせい, しょう, ほし
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ星空 (bầu trời sao)

Cách đọc 星

星 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc hoshi (ほし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 星

  • 火星かせいsao Hỏa
  • 星空ほしぞらbầu trời sao
  • 衛星えいせいvệ tinh
  • 人工衛星じんこうえいせいvệ tinh
  • 恒星hằng tinh
  • 北斗七星sao Bắc Đẩu
Học 星 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 星

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 星 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí