KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 省
省
Kanji Kyōiku

省 — “tiết kiệm / tỉnh” trong tiếng Nhật

Lớp 4せい, しょう, はぶ
Âm Hán Việt TỈNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tiết kiệm / tỉnh” trong tiếng Nhật là 省, đọc là sei, shou, habu (せい, しょう, はぶ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 省エネ (tiết kiệm năng lượng).

Thử ngay

省 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji省
Nghĩatiết kiệm / tỉnh
Âm đọcせい, しょう, はぶ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ省エネ (tiết kiệm năng lượng)

Cách đọc 省

省 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc habu (はぶ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 省

  • 省略lược bỏ
  • 省エネtiết kiệm năng lượng
Học 省 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 省

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 省 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí