“tiết kiệm / tỉnh” trong tiếng Nhật là 省, đọc là sei, shou, habu (せい, しょう, はぶ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 省エネ (tiết kiệm năng lượng).
省 nghĩa là gì?
むだを省く。
| Kanji | 省 |
|---|---|
| Nghĩa | tiết kiệm / tỉnh |
| Âm đọc | せい, しょう, はぶ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 省エネ (tiết kiệm năng lượng) |
省 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc habu (はぶ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: