“lâu bền / thường hằng” trong tiếng Nhật là 恒, đọc là kou, tsune, tsuneni (こう, つね, つねに). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恒星 (hằng tinh).
恒 nghĩa là gì?
| Kanji | 恒 |
|---|---|
| Nghĩa | lâu bền / thường hằng |
| Âm đọc | こう, つね, つねに |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 恒星 (hằng tinh) |
恒 đọc là kou (こう) hoặc tsune (つね) hoặc tsuneni (つねに) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: