KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 衛
衛
Kanji Kyōiku

衛 — “bảo vệ / vệ” trong tiếng Nhật

Lớp 5えい
Âm Hán Việt VỆ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bảo vệ / vệ” trong tiếng Nhật là 衛, đọc là ei (えい). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 衛生 (vệ sinh).

Thử ngay

衛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji衛
Nghĩabảo vệ / vệ
Âm đọcえい
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ衛生 (vệ sinh)

Cách đọc 衛

衛 đọc là ei (えい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 衛

  • 衛星えいせいvệ tinh
  • 自衛隊じえいたいlực lượng tự vệ
  • 人工衛星じんこうえいせいvệ tinh
  • 衛生vệ sinh
Học 衛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 衛

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 衛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí