KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 空
空
Kanji Kyōiku

空 — “bầu trời / rỗng” trong tiếng Nhật

Lớp 1くう, そら, あ
Âm Hán Việt KHÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bầu trời / rỗng” trong tiếng Nhật là 空, đọc là kuu, sora, a (くう, そら, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 青空 (bầu trời xanh).

Thử ngay

空 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji空
Nghĩabầu trời / rỗng
Âm đọcくう, そら, あ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ青空 (bầu trời xanh)

Cách đọc 空

空 đọc là kuu (くう) hoặc sora (そら) hoặc a (あ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 空

  • 夜空よぞらbầu trời đêm
  • 青空あおぞらtrời xanh
  • 空港くうこうsân bay
  • 空気くうきkhông khí
  • 星空ほしぞらbầu trời sao
  • 上空じょうくうtrên cao
  • 空気中くうきちゅうtrong không khí
  • 航空hàng không
Học 空 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 空 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí