“giọng / tiếng” trong tiếng Nhật là 声, đọc là sei, shou, koe (せい, しょう, こえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大声 (tiếng to).
声 nghĩa là gì?
大きな声で話す。
| Kanji | 声 |
|---|---|
| Nghĩa | giọng / tiếng |
| Âm đọc | せい, しょう, こえ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 大声 (tiếng to) |
声 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc koe (こえ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: