KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 声
声
Kanji Kyōiku

声 — “giọng / tiếng” trong tiếng Nhật

Lớp 2せい, しょう, こえ
Bộ thủ ⼠ · bộ 33

“giọng / tiếng” trong tiếng Nhật là 声, đọc là sei, shou, koe (せい, しょう, こえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大声 (tiếng to).

Thử ngay

声 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji声
Nghĩagiọng / tiếng
Âm đọcせい, しょう, こえ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ大声 (tiếng to)

Cách đọc 声

声 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc koe (こえ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 声

  • 大声tiếng to
Học 声 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 声

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 声 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí