KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 生
生
Kanji Kyōiku

生 — “sống / sinh” trong tiếng Nhật

Lớp 1せい, しょう, い, う, は, き, なま
Âm Hán Việt SINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sống / sinh” trong tiếng Nhật là 生, đọc là sei, shou, i (せい, しょう, い, う, は, き, なま). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 先生 (giáo viên).

Thử ngay

生 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji生
Nghĩasống / sinh
Âm đọcせい, しょう, い, う, は, き, なま
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ先生 (giáo viên)

Cách đọc 生

生 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc i (い) hoặc u (う) hoặc ha (は) hoặc ki (き) hoặc nama (なま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 生

  • 生産せいさんsản xuất
  • 生活せいかつđời sống
  • 発生はっせいphát sinh
  • 生命せいめいsinh mệnh
  • 先生せんせいthầy cô
  • 一生いっしょうcả đời
  • 生徒せいとhọc sinh
  • 誕生たんじょうra đời
  • 一年生いちねんせいhọc sinh lớp một
  • 再生tái sinh
Học 生 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 生

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 生 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí