“sống / sinh” trong tiếng Nhật là 生, đọc là sei, shou, i (せい, しょう, い, う, は, き, なま). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 先生 (giáo viên).
生 nghĩa là gì?
わたしは学生です。
| Kanji | 生 |
|---|---|
| Nghĩa | sống / sinh |
| Âm đọc | せい, しょう, い, う, は, き, なま |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 先生 (giáo viên) |
生 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc i (い) hoặc u (う) hoặc ha (は) hoặc ki (き) hoặc nama (なま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: