KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 北
北
Kanji Kyōiku

北 — “phía bắc” trong tiếng Nhật

Lớp 2ほく, きた
Bộ thủ ⼔ · bộ 21

“phía bắc” trong tiếng Nhật là 北, đọc là hoku, kita (ほく, きた). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 北海道 (Hokkaido).

Thử ngay

北 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji北
Nghĩaphía bắc
Âm đọcほく, きた
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ北海道 (Hokkaido)

Cách đọc 北

北 đọc là hoku (ほく) hoặc kita (きた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 北

  • 北上ほくじょうđi lên phía bắc
  • 北米ほくべいBắc Mỹ
  • 北海道ほっかいどうHokkaido
  • 北極Bắc cực
  • 北斗七星sao Bắc Đẩu
Học 北 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 北 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí