KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 青
青
Kanji Kyōiku

青 — “xanh lam” trong tiếng Nhật

Lớp 1せい, しょう, あお
Âm Hán Việt THANH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“xanh lam” trong tiếng Nhật là 青, đọc là sei, shou, ao (せい, しょう, あお). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 青空 (trời xanh).

Thử ngay

青 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji青
Nghĩaxanh lam
Âm đọcせい, しょう, あお
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ青空 (trời xanh)

Cách đọc 青

青 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc ao (あお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 青

  • 青空あおぞらtrời xanh
  • 青色あおいろmàu xanh
  • 青銅せいどうđồng xanh
Học 青 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 青

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 青 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí