“xanh lam” trong tiếng Nhật là 青, đọc là sei, shou, ao (せい, しょう, あお). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 青空 (trời xanh).
青 nghĩa là gì?
空が青い。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: