KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 正
正
Kanji Kyōiku

正 — “đúng / chính” trong tiếng Nhật

Lớp 1せい, しょう, ただ, まさ
Âm Hán Việt CHÍNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đúng / chính” trong tiếng Nhật là 正, đọc là sei, shou, tada (せい, しょう, ただ, まさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 正しい (đúng).

Thử ngay

正 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji正
Nghĩađúng / chính
Âm đọcせい, しょう, ただ, まさ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ正しい (đúng)

Cách đọc 正

正 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) hoặc tada (ただ) hoặc masa (まさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 正

  • 正体しょうたいbản chất thật
  • 規則正きそくただđều đặn
  • 訂正đính chính
  • 矯正chỉnh sửa
  • 正しいđúng
Học 正 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 正

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 正 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí