“đúng / chính” trong tiếng Nhật là 正, đọc là sei, shou, tada (せい, しょう, ただ, まさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 正しい (đúng).
正 nghĩa là gì?
それは正しい。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: