KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 火
火
Kanji Kyōiku

火 — “lửa” trong tiếng Nhật

Lớp 1か, ひ
Âm Hán Việt HOẢ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lửa” trong tiếng Nhật là 火, đọc là ka, hi (か, ひ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 火山 (núi lửa).

Thử ngay

火 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji火
Nghĩalửa
Âm đọcか, ひ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ火山 (núi lửa)

Cách đọc 火

火 đọc là ka (か) hoặc hi (ひ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 火

  • 火星かせいsao Hỏa
  • 花火はなびpháo hoa
  • 火薬かやくthuốc nổ
  • 火曜日かようびthứ Ba
  • 花火玉はなびだまquả pháo hoa
  • 花火大会はなびたいかいlễ hội pháo hoa
  • 火山núi lửa
  • 噴火phun trào núi lửa
Học 火 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 火 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí