“lửa” trong tiếng Nhật là 火, đọc là ka, hi (か, ひ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 火山 (núi lửa).
火 nghĩa là gì?
火をつける。
| Kanji | 火 |
|---|---|
| Nghĩa | lửa |
| Âm đọc | か, ひ |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 火山 (núi lửa) |
火 đọc là ka (か) hoặc hi (ひ) tùy theo từ.