KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 斗
Kanji Jōyō bậc trung học

斗 — đấu (đơn vị) / chòm Bắc Đẩu

Cao thủ (高手)と, とう
Âm Hán Việt ĐẤU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

斗 (âm đọc: と, とう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đấu (đơn vị) / chòm Bắc Đẩu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 北斗七星 (sao Bắc Đẩu).

Thử ngay

斗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađấu (đơn vị) / chòm Bắc Đẩu
Âm đọcと, とう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ北斗七星 (sao Bắc Đẩu)

Cách đọc 斗

斗 đọc là hoặc とう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 斗

Học 斗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 斗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí