“nắng / trong sáng” trong tiếng Nhật là 晴, đọc là sei, ha (せい, は). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 晴れ (trời nắng).
晴 nghĩa là gì?
今日は晴れだ。
| Kanji | 晴 |
|---|---|
| Nghĩa | nắng / trong sáng |
| Âm đọc | せい, は |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 晴れ (trời nắng) |
晴 đọc là sei (せい) hoặc ha (は) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: