KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 晴
晴
Kanji Kyōiku

晴 — “nắng / trong sáng” trong tiếng Nhật

Lớp 2せい, は
Âm Hán Việt TẠNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nắng / trong sáng” trong tiếng Nhật là 晴, đọc là sei, ha (せい, は). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 晴れ (trời nắng).

Thử ngay

晴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji晴
Nghĩanắng / trong sáng
Âm đọcせい, は
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ晴れ (trời nắng)

Cách đọc 晴

晴 đọc là sei (せい) hoặc ha (は) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 晴

  • 晴れtrời nắng
Học 晴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 晴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 晴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí