KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 換
換
Kanji Jōyō bậc trung học

換 — “đổi / hoán đổi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, か, -か
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

“đổi / hoán đổi” trong tiếng Nhật là 換, đọc là kan, ka (かん, か, -か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 交換 (trao đổi).

Thử ngay

換 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji換
Nghĩađổi / hoán đổi
Âm đọcかん, か, -か
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ交換 (trao đổi)

Cách đọc 換

換 đọc là kan (かん) hoặc ka (か) hoặc ka (-か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 換

  • 交換trao đổi
Học 換 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 換

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 換 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí