“đổi / hoán đổi” trong tiếng Nhật là 換, đọc là kan, ka (かん, か, -か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 交換 (trao đổi).
換 nghĩa là gì?
| Kanji | 換 |
|---|---|
| Nghĩa | đổi / hoán đổi |
| Âm đọc | かん, か, -か |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 交換 (trao đổi) |
換 đọc là kan (かん) hoặc ka (か) hoặc ka (-か) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: