KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 流
流
Kanji Kyōiku

流 — “chảy / dòng” trong tiếng Nhật

Lớp 3りゅう, る, なが
Âm Hán Việt LƯU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chảy / dòng” trong tiếng Nhật là 流, đọc là ryuu, ru, naga (りゅう, る, なが). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 交流 (giao lưu).

Thử ngay

流 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji流
Nghĩachảy / dòng
Âm đọcりゅう, る, なが
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ交流 (giao lưu)

Cách đọc 流

流 đọc là ryuu (りゅう) hoặc ru (る) hoặc naga (なが) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 流

  • 交流giao lưu
  • 漂流trôi dạt
  • 濁流dòng nước đục
Học 流 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 流

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 流 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí