KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 通
通
Kanji Kyōiku

通 — “thông qua / đi lại” trong tiếng Nhật

Lớp 2つう, とお, かよ
Âm Hán Việt THÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thông qua / đi lại” trong tiếng Nhật là 通, đọc là tsuu, too, kayo (つう, とお, かよ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 通学 (đi học).

Thử ngay

通 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji通
Nghĩathông qua / đi lại
Âm đọcつう, とお, かよ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ通学 (đi học)

Cách đọc 通

通 đọc là tsuu (つう) hoặc too (とお) hoặc kayo (かよ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 通

  • 交通こうつうgiao thông
  • 通信つうしんtruyền thông
  • 開通かいつうthông tuyến
  • 通学つうがくđi học
  • 通算つうさんtổng cộng
  • 大通おおどおđại lộ
  • 通過つうかlướt qua
  • 交通機関こうつうきかんphương tiện giao thông
  • 交通事故こうつうじこtai nạn giao thông
  • 共通chung
Học 通 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 通

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 通 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí