KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 故
故
Kanji Kyōiku

故 — “cố / cũ” trong tiếng Nhật

Lớp 5こ, ゆえ
Âm Hán Việt CỐ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cố / cũ” trong tiếng Nhật là 故, đọc là ko, yue (こ, ゆえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 故障 (hỏng hóc).

Thử ngay

故 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji故
Nghĩacố / cũ
Âm đọcこ, ゆえ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ故障 (hỏng hóc)

Cách đọc 故

故 đọc là ko (こ) hoặc yue (ゆえ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 故

  • 事故じこtai nạn
  • 交通事故こうつうじこtai nạn giao thông
  • 故郷quê hương
  • 故障hỏng hóc
Học 故 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 故 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí