KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 公
公
Kanji Kyōiku

公 — “công cộng” trong tiếng Nhật

Lớp 2こう, おおやけ
Âm Hán Việt CÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“công cộng” trong tiếng Nhật là 公, đọc là kou, ooyake (こう, おおやけ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 公園 (công viên).

Thử ngay

公 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji公
Nghĩacông cộng
Âm đọcこう, おおやけ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ公園 (công viên)

Cách đọc 公

公 đọc là kou (こう) hoặc ooyake (おおやけ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 公

  • 公園こうえんcông viên
  • 公共こうきょうcông cộng
  • 公共料金こうきょうりょうきんphí dịch vụ công cộng
  • 公務員công chức
Học 公 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 公

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 公 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí