KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 機
機
Kanji Kyōiku

機 — “máy móc / cơ hội” trong tiếng Nhật

Lớp 4き, はた
Âm Hán Việt CƠ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“máy móc / cơ hội” trong tiếng Nhật là 機, đọc là ki, hata (き, はた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 飛行機 (máy bay).

Thử ngay

機 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji機
Nghĩamáy móc / cơ hội
Âm đọcき, はた
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ飛行機 (máy bay)

Cách đọc 機

機 đọc là ki (き) hoặc hata (はた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 機

  • 契機けいきmốc, cơ hội
  • 機会きかいcơ hội
  • 機械きかいmáy móc
  • 機関きかんcơ quan
  • 探査機たんさきtàu thăm dò
  • 交通機関こうつうきかんphương tiện giao thông
  • 飛行機máy bay
Học 機 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 機

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 機 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí