“máy móc / cơ hội” trong tiếng Nhật là 機, đọc là ki, hata (き, はた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 飛行機 (máy bay).
機 nghĩa là gì?
飛行機に乗る。
| Kanji | 機 |
|---|---|
| Nghĩa | máy móc / cơ hội |
| Âm đọc | き, はた |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 飛行機 (máy bay) |
機 đọc là ki (き) hoặc hata (はた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: