KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 番
番
Kanji Kyōiku

番 — “số / phiên” trong tiếng Nhật

Lớp 2ばん
Âm Hán Việt PHAN·PHEN·PHIÊN·PHIỆN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“số / phiên” trong tiếng Nhật là 番, đọc là ban (ばん). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一番 (số một).

Thử ngay

番 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji番
Nghĩasố / phiên
Âm đọcばん
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ一番 (số một)

Cách đọc 番

番 đọc là ban (ばん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 番

  • 当番とうばんtrực nhật
  • 一番いちばんsố một
  • 番付ばんづけbảng xếp hạng
  • 本番ほんばんngày chính thức
  • 定番ていばんmón quen thuộc
  • 交番こうばんchốt cảnh sát
  • 順番じゅんばんthứ tự
  • 大一番おおいちばんtrận đấu lớn
  • 給食当番きゅうしょくとうばんtrực nhật bữa trưa
  • 番号số
Học 番 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 番

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 番 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí