“số / phiên” trong tiếng Nhật là 番, đọc là ban (ばん). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一番 (số một).
番 nghĩa là gì?
わたしの番が来た。
| Kanji | 番 |
|---|---|
| Nghĩa | số / phiên |
| Âm đọc | ばん |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 一番 (số một) |
番 đọc là ban (ばん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: