KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 小
小
Kanji Kyōiku

小 — “nhỏ” trong tiếng Nhật

Lớp 1しょう, ちい, こ, お
Âm Hán Việt TIỂU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhỏ” trong tiếng Nhật là 小, đọc là shou, chii, ko (しょう, ちい, こ, お). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 小学校 (trường tiểu học).

Thử ngay

小 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji小
Nghĩanhỏ
Âm đọcしょう, ちい, こ, お
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ小学校 (trường tiểu học)

Cách đọc 小

小 đọc là shou (しょう) hoặc chii (ちい) hoặc ko (こ) hoặc o (お) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 小

  • 小学校しょうがっこうtrường tiểu học
  • 小鳥chim nhỏ
  • 縮小thu nhỏ
  • 小舟thuyền nhỏ
  • 小麦粉bột mì
Học 小 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 小

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 小 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí