KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 牙
牙
Kanji Jōyō bậc trung học

牙 — “răng nanh / ngà” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)が, げ, きば, は
Âm Hán Việt NHA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“răng nanh / ngà” trong tiếng Nhật là 牙, đọc là ga, ge, kiba (が, げ, きば, は). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 象牙 (ngà voi).

Thử ngay

牙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji牙
Nghĩarăng nanh / ngà
Âm đọcが, げ, きば, は
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ象牙 (ngà voi)

Cách đọc 牙

牙 đọc là ga (が) hoặc ge (げ) hoặc kiba (きば) hoặc ha (は) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 牙

  • 象牙ngà voi
Học 牙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 牙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí