牙 (âm đọc: が, げ, きば, は; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “răng nanh / ngà”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 象牙 (ngà voi).
牙 nghĩa là gì?
| Kanji | 牙 |
|---|---|
| Nghĩa | răng nanh / ngà |
| Âm đọc | が, げ, きば, は |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 象牙 (ngà voi) |
牙 đọc là が hoặc げ hoặc きば hoặc は tùy theo từ.