KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 徴
Kanji Jōyō bậc trung học

徴 — dấu hiệu / triệu chứng

Cao thủ (高手)ちょう, ち, しるし
Bộ thủ ⼻ · bộ 60

徴 (âm đọc: ちょう, ち, しるし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “dấu hiệu / triệu chứng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 特徴 (đặc trưng).

Thử ngay

徴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩadấu hiệu / triệu chứng
Âm đọcちょう, ち, しるし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ特徴 (đặc trưng)

Cách đọc 徴

徴 đọc là ちょう hoặc hoặc しるし tùy theo từ.

Từ vựng chứa 徴

  • biểu tượng
  • đặc trưng
Học 徴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 徴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí